first degree

first degree

The math teacher writes a first degree equation on the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức độ đầu tiên: "first degree" chỉ mức độ thấp nhất hoặc đầu tiên trong một thang đo, đặc biệt trong toán học, dùng để mô tả một phương trình hoặc đa thức bậc 1 (tức là các biến chỉ xuất hiện với số mũ 1).
    • Trong y học: "first degree" còn được dùng để chỉ mức độ nhẹ nhất của một tổn thương, như bỏng độ một (first-degree burn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In mathematics, a linear equation is of the first degree. (Trong toán học, một phương trình tuyến tính bậc 1.)
    • He suffered a first-degree burn from touching the hot pan. (Anh ấy bị bỏng độ một do chạm vào chảo nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "First-degree murder": tội giết người cấp độ một (hình thức nghiêm trọng nhất của tội giết người, chủ đích tính toán trước, khác với nghĩa "mức độ đầu tiên" trong toán học).
    • The suspect was charged with first-degree murder. (Nghi phạm bị buộc tội giết người cấp độ một.)
    • Lưu ý: Đây một thuật ngữ pháp đặc biệt, không liên quan đến nghĩa "mức độ đầu tiên" thông thường; chỉ mức độ nghiêm trọng nhất, không phải thấp nhất.
Biến thể từ gần giống
  • First-degree (adj): thuộc mức độ đầu tiên hoặc cấp độ một.
    • The equation is a first-degree polynomial. (Phương trình này một đa thức bậc một.)
  • Second degree (n): mức độ thứ hai ( dụ: bỏng độ hai, phương trình bậc hai).
  • Third degree (n): mức độ thứ ba ( dụ: bỏng độ ba).
Từ đồng nghĩa
  • Linear: tuyến tính (trong toán học, khi nói về phương trình bậc một).
  • Mild: nhẹ (trong y học, khi nói về tổn thương mức độ nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "first degree".
Thành ngữ liên quan
  • "First-degree relative": người thân cấp độ một (cha mẹ, anh chị em ruột, con cái).
    • A first-degree relative has a higher risk of inheriting the disease. (Người thân cấp độ một nguy cao hơn mắc bệnh di truyền.)